Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
university extension


noun
an educational opportunity provided by colleges and universities to people who are not enrolled as regular students
Syn:
extension, extension service
Hypernyms:
education, instruction, teaching, pedagogy, didactics, educational activity
Part Meronyms:
extension course


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.